CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
166,50+202,57%-1,665%-1,500%+1,92%11,47 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
110,95+134,98%-1,109%-0,256%+0,32%2,07 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
93,08+113,25%-0,931%-0,128%+0,34%2,73 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
58,63+71,34%-0,586%-0,141%+6,31%4,15 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
56,12+68,28%-0,561%-0,037%-0,02%11,23 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
50,88+61,91%-0,509%-0,030%+0,04%4,52 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
34,48+41,95%-0,345%-0,017%+0,18%2,72 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
21,93+26,68%-0,219%-0,020%+0,05%3,04 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
17,29+21,03%-0,173%-0,029%+0,09%363,46 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
14,74+17,94%-0,147%-0,019%+0,23%764,55 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
12,39+15,07%-0,124%-0,010%+0,09%9,19 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,37+15,05%-0,124%+0,005%-0,20%677,73 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
12,37+15,05%-0,124%-0,004%+0,08%11,53 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
11,57+14,08%-0,116%+0,005%-0,18%759,88 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
11,37+13,83%-0,114%-0,029%-0,04%698,63 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,11+13,51%-0,111%-0,021%+0,07%1,45 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
10,09+12,28%-0,101%-0,021%-0,16%856,06 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
9,12+11,10%-0,091%+0,001%-0,03%1,53 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%444,34 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,09 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%759,75 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,62 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,06%1,19 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%819,81 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%809,30 N--