CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
157,15+191,20%-1,572%+0,001%-0,07%1,43 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
156,38+190,26%-1,564%-0,078%+7,58%3,27 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
109,20+132,86%-1,092%-0,037%+0,13%2,89 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
45,56+55,44%-0,456%-0,083%+0,07%11,22 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
36,16+43,99%-0,362%-0,166%+0,34%4,85 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,91+43,70%-0,359%+0,005%-0,14%1,25 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
33,39+40,63%-0,334%+0,005%-0,05%2,92 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
22,08+26,86%-0,221%-0,096%+0,30%2,89 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
21,53+26,20%-0,215%+0,005%-0,06%2,54 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
19,20+23,36%-0,192%+0,005%-0,18%764,19 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
17,73+21,57%-0,177%-0,011%+0,03%1,51 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
16,87+20,53%-0,169%+0,004%+0,04%753,24 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
16,00+19,46%-0,160%-0,334%-0,93%2,65 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
15,36+18,69%-0,154%+0,005%-0,24%682,74 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,99+18,24%-0,150%-0,026%+0,10%9,05 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
12,20+14,84%-0,122%+0,005%-0,16%765,74 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
12,02+14,62%-0,120%-0,156%+1,52%388,25 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
11,82+14,39%-0,118%-0,016%+0,11%4,59 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
10,21+12,42%-0,102%+0,005%-0,14%673,90 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
9,70+11,80%-0,097%-0,032%+0,10%11,89 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,64+11,73%-0,096%-0,011%+0,16%1,54 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%419,06 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,13 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,32%759,62 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%1,67 Tr--